League Two
Mùa giải 2026League Two
- Vị trí
- #5 / 24
- Pts
- 10
- P-W-D-L
- 6-2-4-0
- GD · Form
- +4 DDDWD
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Đội
Anh · WAL
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
J. Ward#1 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Rico Browne#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Hancock#3 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
J. Connolly#4 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
H. Burke#5 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
S. Sprangler#6 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Taione Richard Evumena Sodje#7 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Crew#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Dallas#9 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Simper#10 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Smith#11 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 3
A. Evans#14 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Isaac Moore#15 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Courtney Clarke#17 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
A. Pressley#19 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 0
Roman Dixon#20 · Hậu vệ
Jenson Kilroy#21 · Thủ môn
E. Ahui#22 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Pattison#23 · Tiền vệ
D. Skura#25 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Leak#26 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Furlong#29 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Stan Straw#30 · Hậu vệ
Tom Wooster#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Maher#31 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Adomah#37 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Harris#46 · Tiền vệ
J. Kandemiri#56 · Tiền vệ