Championship
Mùa giải 2026Championship
- Vị trí
- #4 / 24
- Pts
- 14
- P-W-D-L
- 7-4-2-1
- GD · Form
- +3 DWWDL
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
Đội
Anh · WES
Promotion - Championship (Play Offs: Semi-finals)
M. O’Leary#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
C. Mepham#2 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Phillips#3 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
C. Styles#4 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
N. Dupont#5 · Hậu vệ
G. Campbell#6 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Myhre#7 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
J. Molumby#8 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Stewart#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Bray#9 · Tiền đạo
M. Johnston#10 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Morgan#11 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 5 · Kiến tạo 3
M. Ingram#13 · Thủ mônSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Mohammed#15 · Hậu vệ
Oliver Bostock#15 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Tobias Christopher Collyer#15 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Diakité#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Pereira#18 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Heggebø#19 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
R. Nzingoula#20 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
I. Price#21 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1
C. Townsend#22 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Bany#23 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Wallis#23 · Thủ môn
N. Galves#25 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
K. Tunde#26 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Harry Whitwell#29 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
M. Crowther#35 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
B. Cisse#42 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0