Ekstraklasa
Mùa giải 2026Ekstraklasa
- Vị trí
- #2 / 18
- Pts
- 17
- P-W-D-L
- 9-5-2-2
- GD · Form
- +5 WWDWD
Qualifying
Đội
Ba Lan · WIS
Qualifying
M. Łubik#1 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Lelieveld#2 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Mikulec#4 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
A. Uryga#6 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 1
J. Ertlthaler#7 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
Marc Carbó#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ángel Rodado#9 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 1
Frederico Duarte#10 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Igbekeme#12 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Maisonneuve#13 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Božić#17 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 2
K. Dziedzic#20 · Tiền vệ
J. Guillemenot#21 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Víctor Meseguer#23 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
É. Youan#27 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
P. Letkiewicz#28 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Grujčić#29 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Gigis#32 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
R. Giger#34 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
K. Tokarczyk#38 · Tiền vệ
K. Duda#41 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1
M. Kutwa#50 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Kuziemka#51 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Krzyżanowski#52 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
J. Stepak#53 · Thủ môn
W. Szywacz#53 · Tiền vệ
O. Conte#91 · Tiền đạo
B. Neugebauer#93 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
W. Biedrzycki#97 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
O. Sukiennicki#99 · Tiền vệ
M. TsymbalyukTiền vệ