Bundesliga
Mùa giải 2026Bundesliga
- Vị trí
- #9 / 12
- Pts
- 5
- P-W-D-L
- 6-1-2-3
- GD · Form
- -3 LLDLD
Bundesliga (Relegation Group)
Đội
Áo · WOL
Bundesliga (Relegation Group)
L. Gütlbauer#1 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Boris Matić#2 · Hậu vệ
R. Behounek#6 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
L. Hassler#7 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Piesinger#8 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
G. Vrioni#9 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0
D. Avdijaj#10 · Tiền đạoSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 4
A. Schwarz#11 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
L. Gliklich#12 · Thủ môn
Cheikh Mamadou Diabaté#15 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Marco Schabauer#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Schweiger#18 · Tiền vệ
Otar Mamageishvili#19 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
T. Schriebl#20 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Skubl#21 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
V. Vukojevic#22 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
P. Verhounig#23 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Sulzner#30 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
F. Wohlmuth#31 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
M. Pink#32 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
E. Agyemang#34 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Matteo Kitz#35 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
D. Fitz#36 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
N. Wimmer#37 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
S. Karamoko#49 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
D. Djuric#70 · Hậu vệ
R. Renner#77 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0