Bỏ qua đến nội dung
VI
Zalaegerszegi TE

Đội

Zalaegerszegi TE

Hungary · ZAL

Đội hình33 Huấn luyện viên8 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1920

Bảng xếp hạng

1
NB I
NB I
Mùa giải 2026NB I
Vị trí
#12 / 12
Pts
6
P-W-D-L
7-2-0-5
GD · Form
-9 WLLLL

Relegation

SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

8

Cầu thủ

33
B. Gundel-Takács B. Gundel-Takács#1 · Thủ mônSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Aiden Joshua Harangi Aiden Joshua Harangi#2 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Vera F. Vera#3 · Hậu vệ B. Haidara B. Haidara#4 · Hậu vệ J. Peraza J. Peraza#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Kujovic E. Kujovic#6 · Tiền vệ Danylo Krevsun Danylo Krevsun#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 A. Csonka A. Csonka#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 Isaac Chukwudi Isaac Chukwudi#9 · Tiền đạo Matheus Machado Matheus Machado#9 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 B. Kiss B. Kiss#10 · Tiền vệ D. Lopez D. Lopez#12 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Peñalba T. Peñalba#13 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Jude Madaki Jude Madaki#14 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 N. Elosú N. Elosú#15 · Tiền vệ Teixeira Guilherme Teixeira Guilherme#17 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Calderón Calderón#18 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 Viktor Petrok Viktor Petrok#19 · Tiền vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Richards M. Richards#20 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Maigana T. Maigana#21 · Tiền đạoSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Max Max#23 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Zeteny Garai Zeteny Garai#30 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 F. Amato F. Amato#30 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Ž. Mauricio Ž. Mauricio#31 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Alfonso L. Alfonso#32 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Antonio Diogo Antonio Diogo#33 · Hậu vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Q. Tchicamboud Q. Tchicamboud#47 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Máté Rózsa Máté Rózsa#66 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Babos B. Babos#74 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 M. Kiss M. Kiss#75 · Tiền đạoSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Arthur Henrique Arthur Henrique#77 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 Marlon Marlon#80 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Borsos V. Borsos#89 · Thủ môn