Premier League
Mùa giải 2026Premier League
- Vị trí
- #2 / 20
- Pts
- 13
- P-W-D-L
- 5-4-1-0
- GD · Form
- +7 WWWWD
Promotion - Premier League (Championship Group)
Đội
Ai Cập · ZAM
Promotion - Premier League (Championship Group)
M. Bentayg#3 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Omar Gaber#4 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mahmoud Gehad#6 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Hossam Ashraf#7 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Naser Mansy#9 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Esho#11 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Ahmed Rabie#12 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Ahmed Abou El Fotouh#13 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed Sobhi#16 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed Shehata#17 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
A. Kaied#18 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Abdalla El Said#19 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mostafa El Zenary#20 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed Ismail#24 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0
Ahmed Sherif#31 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0
Al Mahdi Soliman#37 · Thủ mônSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mohamed El Sayed#39 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
E. Osama#43 · Tiền vệ
Y. Wael#44 · Tiền vệ
M. Hamad#55 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
M. Farag#58 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Chico Banza#81 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1
A. Nasser#90 · Tiền đạo
A. Khodary#97 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Oday Dabbagh#98 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2
Mohamed Awad#99 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0
Mahmoud Hamdi El WenshHậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0