Bỏ qua đến nội dung
VI
Zbrojovka Brno

Đội

Zbrojovka Brno

Séc · BRN

Đội hình36 Huấn luyện viên8 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1913
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

3

Huấn luyện viên

8

Cầu thủ

36
A. Hrdina A. Hrdina#1 · Thủ mônSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 K. Kostelny K. Kostelny#1 · Thủ môn Kauan Carneiro Kaka Kauan Carneiro Kaka#3 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 E. Hunál E. Hunál#4 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Texl J. Texl#5 · Tiền vệ Lukáš Penxa Lukáš Penxa#6 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 P. Žitný P. Žitný#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Pragr O. Pragr#7 · Tiền đạo Š. Langer Š. Langer#7 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 V. Smid V. Smid#8 · Hậu vệ P. Čavoš P. Čavoš#8 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Velich O. Velich#9 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Vaníček A. Vaníček#10 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 3 · Kiến tạo 1 F. Večeřa F. Večeřa#11 · Tiền đạo M. Rymarenko M. Rymarenko#11 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Strnad D. Strnad#11 · Hậu vệ T. Vachoušek T. Vachoušek#14 · Tiền đạoSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 2 D. Vašulín D. Vašulín#15 · Tiền đạoSố trận 10 · Bàn thắng 4 · Kiến tạo 0 J. Zmrhal J. Zmrhal#17 · Tiền vệSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Granečný D. Granečný#18 · Hậu vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 B. Kanakimana B. Kanakimana#19 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Saal L. Saal#20 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Ševčík P. Ševčík#23 · Tiền vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Sváček D. Sváček#24 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Břečka T. Břečka#25 · Hậu vệSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Vedral F. Vedral#26 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 M. Hrazdira M. Hrazdira#30 · Thủ môn J. Juroška J. Juroška#32 · Hậu vệ J. Pokorný J. Pokorný#38 · Hậu vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Klíma J. Klíma#39 · Hậu vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Danté A. Danté#44 · Tiền vệSố trận 10 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 2 J. Janetzký J. Janetzký#68 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 R. Cicilia R. Cicilia#74 · Tiền đạo L. Ezeh L. Ezeh#77 · Tiền đạoSố trận 6 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 O. Prodelal O. Prodelal#78 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Afolabi S. Afolabi#79 · Tiền đạoSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0