Bỏ qua đến nội dung
VI
Zlin

Đội

Zlin

Séc · ZLI

Đội hình33 Huấn luyện viên7 Loại độiCâu lạc bộ Thành lập1919
SỰ KIỆN TRỰC TIẾP / HIỆN TẠI

Sự kiện

1

Giải đấu

4

Huấn luyện viên

7

Cầu thủ

33
J. Stefan J. Stefan#3 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 K. Penkevics K. Penkevics#5 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Didiba J. Didiba#6 · Tiền vệSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Toure M. Toure#7 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 P. Emmanuel P. Emmanuel#7 · Tiền đạo T. Ulbrich T. Ulbrich#7 · Tiền vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 D. Machalík D. Machalík#8 · Tiền vệSố trận 3 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 D. Šmiga D. Šmiga#9 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 A. Gaži A. Gaži#11 · Tiền đạoSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Z. Katalinić Z. Katalinić#12 · Hậu vệ F. Dornak F. Dornak#13 · Tiền đạoSố trận 1 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Kanu S. Kanu#14 · Tiền đạoSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 1 S. Dostál S. Dostál#17 · Thủ mônSố trận 9 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 C. Nombil C. Nombil#19 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 F. Appiah F. Appiah#20 · Tiền vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 1 D. Grygera D. Grygera#21 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Fukala M. Fukala#22 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 T. Hellebrand T. Hellebrand#22 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 L. Bartošák L. Bartošák#23 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Kopečný M. Kopečný#23 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 S. Petruta S. Petruta#23 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 1 · Kiến tạo 0 J. Černín J. Černín#24 · Hậu vệSố trận 9 · Bàn thắng 2 · Kiến tạo 0 J. Jugas J. Jugas#25 · Hậu vệ M. Cupák M. Cupák#26 · Tiền vệSố trận 7 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 J. Kolář J. Kolář#28 · Hậu vệSố trận 5 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Knobloch M. Knobloch#34 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 O. Kukučka O. Kukučka#35 · Hậu vệSố trận 6 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 T. Fojtu T. Fojtu#37 · Tiền vệSố trận 2 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 A. Křapka A. Křapka#39 · Hậu vệSố trận 4 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Prince Mbatshi Mukuba Prince Mbatshi Mukuba#45 · Hậu vệSố trận 3 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 Stepan Bachurek Stepan Bachurek#64 · Thủ mônSố trận 0 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0 M. Pišoja M. Pišoja#82 · Hậu vệSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 3 T. Poznar T. Poznar#88 · Tiền đạoSố trận 8 · Bàn thắng 0 · Kiến tạo 0