Bỏ qua đến nội dung
VI

Khúc côn cầu trên băng

Thống kê khúc côn cầu trên băng: bàn thắng, kiến tạo, cú sút, cộng/trừ và chỉ số thủ môn

Bảng thống kê khúc côn cầu nén rất nhiều thông tin vào các chữ viết tắt. Hướng dẫn này giải thích những chỉ số IIHF phổ biến nhất của cầu thủ và thủ môn để bạn đọc bảng trận đấu hoặc giải đấu mà không nhầm số liệu tích lũy với tỷ lệ và giá trị trung bình.

Đã đăng: Đã cập nhật:

Ghi điểm của cầu thủ: GP, G, A và PTS

GP là số trận đã chơi, G là bàn thắng và A là kiến tạo. PTS là tổng điểm: bàn thắng cộng kiến tạo. Đây là các chỉ số tích lũy nên sẽ tăng khi cầu thủ ra sân và có đóng góp ghi điểm.

Cú sút, hình phạt và bàn thắng đội hình đặc biệt

SOG nghĩa là cú sút trúng khung thành và PIM là phút phạt. Bảng IIHF cũng có thể hiển thị PPG cho bàn power play, SHG cho bàn khi thiếu người và GWG cho bàn quyết định chiến thắng. Các cột cụ thể có thể khác tùy trang giải đấu.

Cách tính cộng/trừ

IIHF định nghĩa cộng/trừ là chỉ số của cầu thủ dựa trên bàn thắng và bàn thua khi cầu thủ ở trên băng trong trạng thái hai đội có quân số bằng nhau. Bàn của đội mình cộng +1 và bàn của đối thủ ghi -1. Bàn power play của đội không tính vào chỉ số này và thủ môn không được tính cộng/trừ.

Thống kê thủ môn: SVS%, GAA và SO

Bảng thủ môn dùng GA cho bàn thua, SVS cho số pha cứu thua và SOG cho cú sút trúng khung thành. SVS% là tỷ lệ cú sút được cản phá. GAA là số bàn thua trung bình trên 60 phút và SO là trận giữ sạch lưới. Phần trăm và trung bình là chỉ số tỷ lệ chứ không phải số đếm đơn giản.

← Hướng dẫn khúc côn cầu trên băng