Quyền kiểm soát · interceptions, fumbles và turnovers
Turnover trong bóng bầu dục Mỹ: interception, fumble và đổi quyền kiểm soát bóng
Hướng dẫn thực tế về cách quyền kiểm soát bóng thay đổi sau interception, fumble, fourth down thất bại hoặc punt, và vì sao không phải mọi lần đổi quyền đều được tính là turnover thống kê.
Turnover nghĩa là gì
Turnover là việc đổi quyền kiểm soát vì offense mất bóng, thường do interception hoặc fumble được defense thu hồi. Turnover on downs cũng đổi quyền kiểm soát, nhưng thống kê turnovers thường nói đến interceptions và lost fumbles.
Interceptions
Interception xảy ra khi cầu thủ defense bắt một forward pass hợp lệ trước khi nó trở thành incomplete. Quyền kiểm soát đổi ngay lập tức và cầu thủ đó có thể đưa bóng trở lại cho tới khi play kết thúc. Offense vừa ném bóng trở thành defense.
Fumbles và recoveries
Fumble là bóng tự do sau khi cầu thủ đang kiểm soát bóng mất quyền kiểm soát theo cách không phải handoff, pass hoặc kick. Khi bóng còn live, đội nào cũng có thể thu hồi. Chỉ là lost fumble khi đối thủ giành được quyền kiểm soát.
Turnover on downs, punt và field position
Nếu offense không đạt line to gain ở fourth down, đối thủ nhận bóng tại dead-ball spot: turnover on downs. Punt chủ động nhường quyền kiểm soát để cải thiện field position. Cả hai đều đổi quyền kiểm soát nhưng thường không được tính cùng interceptions và lost fumbles trong thống kê turnover.