ĐÃ KẾT THÚC
90' Giờ địa phương
Đã cập nhật
Chi tiết sự kiện
Tỷ số trận đấu
Nghỉ giữa hiệp0 : 1
Hết giờ0 : 1
Hiệp phụ—
Luân lưu—
Trận đấu
- Giải đấu
- Frauen Bundesliga
- Vòng
- Regular Season - 6
- Mùa giải
- 2026
- Địa điểm
- Stadion am Brentanobad
- Trọng tài
- D. Lutz
Chỉ dùng cho mục đích thông tin
Chỉ hiển thị thông tin hiện đang có sẵn cho sự kiện này.
Tỷ lệ cược
Chỉ dùng cho mục đích thông tin
Tỷ lệ cược chỉ được hiển thị nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể thay đổi. Các giá trị hiển thị là dữ liệu mới nhất mà ODDSNEX có thể truy cập; tỷ lệ cược theo thời gian thực tại nhà cái có thể khác. ODDSNEX không nhận cược, tiền gửi hoặc yêu cầu rút tiền và không phải là nhà cái.
TRỰC TIẾP
Không có sẵn
Thống kê
2 Đội- Passes accurate
- 8
- Shots insidebox
- 1
- Shots off Goal
- 1
- Total passes
- 13
- Total Shots
- 1
- Corner Kicks
- 1
- Free Kicks
- 0
- Fouls
- 1
- Yellow Cards
- 0
- Red Cards
- 0
- Shots on Goal
- 0
- Ball Possession
- 35%
- Passes accurate
- 23
- Shots insidebox
- 0
- Shots off Goal
- 0
- Total passes
- 25
- Total Shots
- 0
- Corner Kicks
- 0
- Free Kicks
- 1
- Fouls
- 0
- Yellow Cards
- 0
- Red Cards
- 0
- Shots on Goal
- 0
- Ball Possession
- 65%
Cầu thủ · Thống kê
| Cầu thủ | Vị trí | Số áo | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
A. Ilestedt | D | 13 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Ainhoa Alguacil | M | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Dilara Açıkgöz | D | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 |
E. Memeti | M | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
H. Bennison | M | 8 | 2 | 0 | 0 | 0 |
H. Raso | M | 16 | 2 | 0 | 0 | 0 |
J. Krumme | G | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Rankin | D | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 |
J. Teulings | M | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Altenburg | G | 12 | 2 | 0 | 0 | 0 |
L. Freigang | F | 10 | 2 | 0 | 0 | 0 |
L. Mühlhaus | M | 47 | 2 | 0 | 0 | 0 |
M. Østenstad | D | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 |
N. Ivelj | M | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 |
N. LührÃen | D | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 |
P. Krumbiegel | D | 27 | 2 | 0 | 0 | 0 |
P. Wolter | D | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
R. Blomqvist | F | 28 | 2 | 0 | 0 | 0 |
S. Doorsoun | D | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 |
V. Lia | F | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Vị trí | Số áo | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
A. Åehitler | M | 14 | 2 | 0 | 0 | 0 |
A. Klink | G | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 |
B. Amani | M | 15 | 2 | 0 | 0 | 0 |
B. Dunst | M | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 |
E. Imade | F | 29 | 2 | 0 | 0 | 0 |
E. Mahmutovic | G | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
F. Kett | D | 20 | 2 | 0 | 0 | 0 |
G. Gwinn | D | 7 | 2 | 0 | 0 | 0 |
G. Viggósdóttir | D | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 |
J. Kappes | D | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 |
K. Bühl | M | 17 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Kassandra Potsi | F | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Dallmann | M | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Tanikawa | M | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
P. Harder | M | 21 | 2 | 0 | 0 | 0 |
R. van Eijk | G | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Ballisager | D | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 |
S. Mattner-Trembleau | F | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Proost | M | 23 | 2 | 0 | 0 | 0 |
S. Zadrazil | M | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 |









































