Bóng ném
Thống kê bóng ném: cú ném, kiến tạo, lỗi kỹ thuật và pha cản phá của thủ môn
Cách đọc các thống kê IHF phổ biến về hiệu suất ném, ném 7 m, kiến tạo, mất bóng và màn trình diễn của thủ môn.
Bàn thắng, cú ném và hiệu suất
Bảng ghi bàn IHF hiển thị Goals, Shots và Efficiency, với 7m Shots tách riêng. Efficiency là tỷ lệ phần trăm nên cầu thủ có ít lần thử hơn vẫn có thể đạt tỷ lệ cao hơn người ném nhiều. Báo cáo cũng chia cú ném thành 6m, 9m, cánh, fastbreak, 7m, breakthrough và long distance.
Kiến tạo, lỗi kỹ thuật, cướp bóng và chắn bóng
Trong thống kê chính thức, As. là assists, TF là technical faults, St. là steals và Blk. là blocks. Đây là số lần sự kiện xảy ra, không phải phần trăm; chúng cho biết một hành động được ghi nhận bao nhiêu lần và nên so sánh trong cùng hệ thống thống kê của giải.
7 mét và án phạt hai phút
Báo cáo IHF có thể ghi ném 7m, các quả 7m kiếm được và phạm phải, án treo hai phút và án hai phút khiến đối thủ phải nhận. Các cột này liên hệ cơ hội ghi bàn với kỷ luật nhưng không tương đương với số bàn hay tổng số lỗi.
Pha cản phá và tỷ lệ cản phá của thủ môn
Bảng thủ môn hiển thị Saves, Shots và Efficiency và có thể tách các pha cản phá trước cú ném 6m, 9m và 7m. Tỷ lệ cản phá là phần cú ném được cứu trong số cú ném được tính trong bảng. Hãy so sánh cùng giải và mẫu tương tự vì vai trò, chất lượng cú ném và số phút thi đấu ảnh hưởng số liệu.