Bỏ qua đến nội dung
VI
Giờ địa phương
Đã cập nhật

Chi tiết sự kiện

Tỷ số trận đấu

Nghỉ giữa hiệp1 : 1
Hết giờ1 : 1
Hiệp phụ—
Luân lưu—

Trận đấu

Vòng
Clausura - 11
Mùa giải
2026
Trọng tài
Andres Merlos
Chỉ dùng cho mục đích thông tin

Tỷ lệ cược

Chỉ hiển thị thông tin hiện đang có sẵn cho sự kiện này.
Chỉ dùng cho mục đích thông tin

Tỷ lệ cược chỉ được hiển thị nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể thay đổi. Các giá trị hiển thị là dữ liệu mới nhất mà ODDSNEX có thể truy cập; tỷ lệ cược theo thời gian thực tại nhà cái có thể khác. ODDSNEX không nhận cược, tiền gửi hoặc yêu cầu rút tiền và không phải là nhà cái.

TRỰC TIẾP
Không có sẵn

Thống kê

2 Đội
Passes accurate
111
Shots outsidebox
3
Free Kicks
5
Shots on Goal
2
Goalkeeper Saves
1
Shots off Goal
1
Total passes
167
Total Shots
3
Yellow Cards
1
Corner Kicks
2
Shots insidebox
0
Blocked Shots
0
Offsides
0
Fouls
8
Red Cards
0
Ball Possession
35%
Passes accurate
243
Shots outsidebox
5
Free Kicks
8
Shots on Goal
2
Goalkeeper Saves
2
Shots off Goal
2
Total passes
295
Total Shots
9
Yellow Cards
2
Corner Kicks
2
Shots insidebox
4
Blocked Shots
5
Offsides
1
Fouls
5
Red Cards
0
Ball Possession
65%

Cầu thủ · Thống kê

Cầu thủVị tríSố áoPhútBàn thắngKiến tạoĐiểm
Á. AlmadaÁ. AlmadaM170000
Á. StringaÁ. StringaF350000
Antony Daniel Alonso EspinozaAntony Daniel Alonso EspinozaF715006.46
B. SánchezB. SánchezM1015006.64
C. PazC. PazD2215006.75
C. QuintanaC. QuintanaD20000
E. TovoE. TovoD30000
G. ObredorG. ObredorM400000
I. ArceI. ArceG115006.71
I. GariglioI. GariglioD60000
J. GoitíaJ. GoitíaM2715006.6
J. RandazzoJ. RandazzoD1915007.14
M. ArzamendiaM. ArzamendiaG230000
M. BracamonteM. BracamonteD3615006.74
M. CélizM. CélizM815108.03
M. GranerosM. GranerosF2915006.45
N. SansotreN. SansotreD1515006.18
N. WatsonN. WatsonM160000
P. MonjeP. MonjeM1415007.04
P. RamírezP. RamírezD50000
R. GalloR. GalloD130000
T. GonzálezT. GonzálezF210000
T. LauroT. LauroM200000
Cầu thủVị tríSố áoPhútBàn thắngKiến tạoĐiểm
A. AguerreA. AguerreG115006.07
A. MacielA. MacielD215006.39
D. BarreraD. BarreraM715006.25
D. CáceresD. CáceresD2315006.37
E. NayaE. NayaF190000
Enzo Tiziano Ramirez Suarez——0000
F. AguilarF. AguilarD2115005.91
F. MartínezF. MartínezD200000
F. RodriguezF. RodriguezM300000
Ignacio Nahuel Santillan——0000
J. VallejosJ. VallejosG250000
Kevin Jacobo Adrián Ibañez——0000
L. GonzálezL. GonzálezM1815006.24
L. MarchiL. MarchiD30000
L. SequeiraL. SequeiraM2815006.03
L. VaraldoL. VaraldoF90000
M. CuitinoM. CuitinoF470000
M. IacobellisM. IacobellisM1015006.26
M. SantosM. SantosF2715006.62
M. VeraM. VeraM2215006.5
N. GarridoN. GarridoD320000
S. MoyanoS. MoyanoD3315006.3
Y. CasermeiroY. CasermeiroD170000