Ponte Preta 0 1 Juventude
Giờ địa phương
Đã cập nhật
Chi tiết sự kiện
Tỷ số trận đấu
Nghỉ giữa hiệp0 : 1
Hết giờ—
Hiệp phụ—
Luân lưu—
Trận đấu
- Giải đấu
- Serie B
- Vòng
- Regular Season - 32
- Mùa giải
- 2026
- Địa điểm
- Moisés Lucarelli
- Trọng tài
- Arthur Gomes Rabelo
Chỉ dùng cho mục đích thông tin
Chỉ hiển thị thông tin hiện đang có sẵn cho sự kiện này.
Tỷ lệ cược
Chỉ dùng cho mục đích thông tin
Tỷ lệ cược chỉ được hiển thị nhằm mục đích cung cấp thông tin và có thể thay đổi. Các giá trị hiển thị là dữ liệu mới nhất mà ODDSNEX có thể truy cập; tỷ lệ cược theo thời gian thực tại nhà cái có thể khác. ODDSNEX không nhận cược, tiền gửi hoặc yêu cầu rút tiền và không phải là nhà cái.
TRỰC TIẾP
Không có sẵn
Thống kê
2 Đội- Passes accurate
- 119
- Shots insidebox
- 2
- Shots outsidebox
- 3
- Blocked Shots
- 4
- Free Kicks
- 13
- Shots off Goal
- 1
- Offsides
- 2
- Total passes
- 150
- Total Shots
- 5
- Yellow Cards
- 2
- Corner Kicks
- 3
- Shots on Goal
- 0
- Fouls
- 10
- Red Cards
- 0
- Ball Possession
- 42%
- Passes accurate
- 168
- Shots insidebox
- 2
- Shots outsidebox
- 3
- Blocked Shots
- 2
- Free Kicks
- 10
- Shots off Goal
- 2
- Offsides
- 0
- Total passes
- 206
- Total Shots
- 5
- Yellow Cards
- 1
- Corner Kicks
- 1
- Shots on Goal
- 1
- Fouls
- 13
- Red Cards
- 0
- Ball Possession
- 58%
Cầu thủ · Thống kê
| Cầu thủ | Vị trí | Số áo | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
Brandão | F | 9 | 45 | 0 | 0 | 6 |
| Danilo | — | — | 45 | 0 | 0 | 6.4 |
Danilo Barcelos | D | 14 | 45 | 0 | 0 | 6.52 |
| Denis | — | — | 45 | 0 | 0 | 6.99 |
| Diego Monteiro Leao | — | — | 45 | 0 | 0 | 6.07 |
Diego Porfírio | M | 13 | 45 | 0 | 0 | 6.38 |
| Emanuell Silva Ferreira | — | — | 45 | 0 | 0 | 5.82 |
| Felipe Di Mauro Reis Coutinho | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Gabriel Caran de Oliveira | — | — | 45 | 0 | 0 | 6.53 |
Guilherme Viana | G | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Gustavo Almeida | D | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Gustavo Lopes | M | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Joao Damiao | F | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Julio | D | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Miguel | M | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Nicolas Silva | M | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rodrigo Souza | M | 5 | 45 | 0 | 0 | 6.33 |
| Ryan Henrique Pereira Andrade | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
S. Palacios | M | 23 | 45 | 0 | 0 | 6.29 |
| Thevyn Dos Anjos Souza | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vinicius | G | 30 | 45 | 0 | 0 | 6.12 |
| Cầu thủ | Vị trí | Số áo | Phút | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
Aderlan | M | 13 | 45 | 0 | 0 | 6.72 |
Alan Kardec | F | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Alisson Safira | F | 25 | 45 | 0 | 0 | 6.16 |
Diogo Barbosa | M | 16 | 45 | 0 | 0 | 6.62 |
Fábio Lima | F | 11 | 45 | 0 | 0 | 6.57 |
Gabriel Pinheiro | D | 97 | 45 | 0 | 0 | 7.16 |
Gabriel Pires | M | 29 | 45 | 0 | 0 | 6.69 |
Jandrei | G | 93 | 45 | 0 | 0 | 6.98 |
Juan Christian | F | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 |
L. Amarilla | F | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Luan Gonçalves | D | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Lucas Mineiro | M | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 |
M. Castro | F | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Mandaca | F | 44 | 26 | 0 | 0 | 6.42 |
Marcos Paulo | F | 10 | 19 | 0 | 0 | 6.53 |
Messias | D | 4 | 45 | 0 | 0 | 6.44 |
Nathan | D | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pedro Rocha | G | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Raí | M | 75 | 45 | 1 | 0 | 8.2 |
Raí Ramos | D | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Rodrigo Sam | D | 34 | 45 | 0 | 0 | 6.89 |
Titi | D | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Wadson | D | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 |





































